Finishing: Mạ Niken không điện

Mặt bích (flange)

Mặt bích (flange)

Vật liệu

Thép

(S45C)

Phương pháp gia công

Gia công tiện

Kích thước

(φ70×55)

Xử lý bề mặt

Mạ Niken không điện

Trục lệch tâm

Trục lệch tâm

Vật liệu

Thép

(SS400)

Phương pháp gia công

Gia công tiện

Kích thước

(φ50×180)

Xử lý bề mặt

Mạ Niken không điện

Nắp che giá đỡ

Nắp che giá đỡ

Vật liệu

Sắt

(SS400)

Phương pháp gia công

Gia công CNC

Kích thước

(90×55×11)

Xử lý bề mặt

Mạ Niken không điện

Braket

Vật liệu

Thép

(SPCC)

Phương pháp gia công

Gia công kim loại tấm

Kích thước

(155×52×33)

Xử lý bề mặt

Mạ Niken không điện

16 Link Right

Vật liệu

Sắt

(SS400P)

Phương pháp gia công

Gia công CNC

Kích thước

(69.5×39.5×9)

Xử lý bề mặt

Mạ Niken không điện

lever joint

Vật liệu

Sắt

(SS400D FB)

Phương pháp gia công

Gia công CNC

Kích thước

(40×20×14)

Xử lý bề mặt

Mạ Niken không điện

8 Rod

Vật liệu

Sắt

(SS400D)

Phương pháp gia công

Gia công phay

Kích thước

(170×8×8)

Xử lý bề mặt

Mạ Niken không điện

Rail Guide

Vật liệu

Sắt

(SS400D)

Phương pháp gia công

Gia công phay

Kích thước

(225×16×15)

Xử lý bề mặt

Mạ Niken không điện

80 link left

Vật liệu

Sắt

(SS400D FB)

Phương pháp gia công

Gia công CNC

Kích thước

(100×32×9)

Xử lý bề mặt

Mạ Niken không điện

Khớp LM (LM Joint)

Vật liệu

Sắt

(SS400D FB)

Phương pháp gia công

Gia công CNC

Kích thước

(38×38×10.5)

Xử lý bề mặt

Mạ Niken không điện