Material: アルミニウム

Tấm được gia công tích hợp

Multi-Process Sample Plate

材質

Aluminum

(A5052)

加工方法

Machining

サイズ

(150×100×28)

表面処理

N/A

Tấm được gia công tích hợp

加工盛り込みプレート

材質

アルミニウム

(A5052)

加工方法

マシニング加工

サイズ

(150×100×28)

表面処理

なし

Vỏ bọc B (cover B)

Cover B

材質

Aluminum

(A5052)

加工方法

Sheet Metal Processing

サイズ

(51×134×1)

表面処理

Black Anodizing

Vỏ bọc B (cover B)

カバーB

材質

アルミニウム

(A5052)

加工方法

板金加工

サイズ

(51×134×1)

表面処理

黒アルマイト

Vỏ bọc A (cover A)

Cover A

材質

Aluminum

(A5052)

加工方法

Sheet Metal Processing

サイズ

(179×134×1)

表面処理

Black Anodizing

Vỏ bọc A (cover A)

カバーA

材質

アルミニウム

(A5052)

加工方法

板金加工

サイズ

(179×134×1)

表面処理

黒アルマイト

Chốt chặn khe (Slit Stopper)

Slit Stopper

材質

Aluminum

(A5052)

加工方法

Wire Cutting

サイズ

(50×75×70)

表面処理

White Anodizing

Chốt chặn khe (Slit Stopper)

スリットストッパー

材質

アルミニウム

(A5052)

加工方法

ワイヤーカット

サイズ

(50×75×70)

表面処理

白アルマイト

Bộ phận khía răng cưa

Knurling Parts

材質

Aluminum

(A6063)

加工方法

Turning

サイズ

(φ48.6×51)

表面処理

N/A

Bộ phận khía răng cưa

ローレット部品

材質

アルミニウム

(A6063)

加工方法

旋盤加工

サイズ

(φ48.6×51)

表面処理

なし