Processing: マシニング加工

Tấm được gia công tích hợp

Multi-Process Sample Plate

材質

Aluminum

(A5052)

加工方法

Machining

サイズ

(150×100×28)

表面処理

N/A

Tấm được gia công tích hợp

加工盛り込みプレート

材質

アルミニウム

(A5052)

加工方法

マシニング加工

サイズ

(150×100×28)

表面処理

なし

Đầu tiếp xúc (Contact Head)

Contact Head

材質

Plastics

(PEEK)

加工方法

Machining

サイズ

(36×28×32)

表面処理

N/A

Đầu tiếp xúc (Contact Head)

コンタクトヘッド

材質

プラスチック・ゴム

(PEEK)

加工方法

マシニング加工

サイズ

(36×28×32)

表面処理

なし

Khối acrylic (Acrylic block)

Acrylic Block

材質

Plastics

(PMMA)

加工方法

Machining

サイズ

(60×60×40)

表面処理

Buff Polishing

Khối acrylic (Acrylic block)

アクリルブロック

材質

プラスチック・ゴム

(PMMA)

加工方法

マシニング加工

サイズ

(60×60×40)

表面処理

バフ研磨

Dụng cụ phân loại viên nén

Tablet Sorting Jig

材質

Stainless Steel

(SUS303)

加工方法

Machining

サイズ

(150×140×31)

表面処理

N/A

Dụng cụ phân loại viên nén

錠剤振り分け治具

材質

ステンレス

(SUS303)

加工方法

マシニング加工

サイズ

(150×140×31)

表面処理

なし

Giá đỡ cố định

Fixing Holder

材質

Plastics

(MC Nylon)

加工方法

Machining

サイズ

(φ90×140×140×10)

表面処理

N/A

Giá đỡ cố định

固定用ホルダー

材質

プラスチック・ゴム

(MC Nylon)

加工方法

マシニング加工

サイズ

(φ90×140×140×10)

表面処理

なし